Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aluminium

/ˌæl.jəˈmɪn.i.əm/ B2

Nghĩa

nhôm danh từ

Định nghĩa · Aluminium is a lightweight metal.

“Aluminium is widely used in the construction industry.”Nhôm được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng.

“Aluminium is used in many products.”Nhôm được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Đồng nghĩa metalelement

Mẹo IELTS · Đề cập đến aluminium khi nói về vật liệu.

Ghi chú · Nhôm là kim loại nhẹ và bền.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...