aluminium
/ˌæl.jəˈmɪn.i.əm/ B2
Nghĩa
nhôm
danh từ
Định nghĩa · Aluminium is a lightweight metal.
“Aluminium is widely used in the construction industry.”Nhôm được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng.
“Aluminium is used in many products.”Nhôm được sử dụng trong nhiều sản phẩm.
Cụm hay dùng
aluminium foilaluminium cans
Mẹo IELTS · Đề cập đến aluminium khi nói về vật liệu.
Ghi chú · Nhôm là kim loại nhẹ và bền.