Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

legendary

/ˈlɛdʒənˌdɛri/ B2

Nghĩa

huyền thoại tính từ

Định nghĩa · Famous and admired, often in stories.

“The legendary hero is known for his bravery and wisdom.”Người hùng huyền thoại nổi tiếng với lòng dũng cảm và trí tuệ của mình.

“He is a legendary hero in the folklore.”Ông là một anh hùng huyền thoại trong dân gian.

Đồng nghĩa mythicalfabled
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'legend'.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về nhân vật nổi tiếng.

Ghi chú · Thường dùng trong văn hóa và nghệ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...