legendary
/ˈlɛdʒənˌdɛri/ B2
Nghĩa
huyền thoại
tính từ
Định nghĩa · Famous and admired, often in stories.
“The legendary hero is known for his bravery and wisdom.”Người hùng huyền thoại nổi tiếng với lòng dũng cảm và trí tuệ của mình.
“He is a legendary hero in the folklore.”Ông là một anh hùng huyền thoại trong dân gian.
Cụm hay dùng
legendary statuslegendary figurelegendary tale
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'legend'.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về nhân vật nổi tiếng.
Ghi chú · Thường dùng trong văn hóa và nghệ thuật.