Kho từ › do-dung-hoc-tap › Watercolour

Watercolour

A2 n 📁 do-dung-hoc-tap
Màu nước
UK /ˈwɔː.təˌkʌl.ər/ · US /ˈwɔː.təˌkʌl.ər/
A type of paint that uses water.
I like to paint with watercolour in my free time.
→ Tôi thích vẽ bằng màu nước trong thời gian rảnh.
She prefers watercolour to oil paint.→ Cô ấy thích màu nước hơn sơn dầu.
Đồng nghĩa
watercoloraquarelle
Collocations
paint in watercolourwatercolour painting
Họ từ
watercolourist (n)
🎯 IELTS: Mô tả sở thích nghệ thuật trong IELTS có thể dùng từ này.
Loại màu pha với nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...