Kho từ › do-dung-hoc-tap › Stapler

Stapler

A2 n 📁 do-dung-hoc-tap
Đồ dập ghim
UK /ˈsteɪ.plər/ · US /ˈsteɪ.plər/
A tool used to attach papers together with a metal clip.
She uses a stapler to attach the papers together.
→ Cô ấy dùng đồ dập ghim để gắn các tờ giấy lại với nhau.
Staple the papers together with a stapler.→ Dùng đồ dập ghim để ghim các tờ giấy lại.
Đồng nghĩa
stapling machine
Collocations
use a staplerstapler refill
Họ từ
staple (v)stapled (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng từ này khi nói về văn phòng phẩm.
Dụng cụ bấm ghim giấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...