Kho từ › do-dung-hoc-tap › Set square

Set square

A2 n.phr 📁 do-dung-hoc-tap
Ê-ke
UK /ˈsetˌskweər/ · US /ˈsetˌskweər/
A tool for drawing right angles.
I need a set square to draw a perfect right angle.
→ Tôi cần ê-ke để vẽ một góc vuông hoàn hảo.
Use a set square to draw a 90-degree angle.→ Dùng ê-ke để vẽ góc 90 độ.
Đồng nghĩa
triangleright-angle ruler
Collocations
draw with a set squareset square angle
🎯 IELTS: Nói về dụng cụ này khi thảo luận về kiến trúc.
Thước hình tam giác dùng trong vẽ kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...