Kho từ › do-dung-hoc-tap › Stapleremover

Stapleremover ID 565260 /ˈsteɪ.plər rɪˈmuː.vər/

A2 n.phr 📁 do-dung-hoc-tap
Cái gỡ ghim bấm
He uses a stapler remover to take out the staples easily.
→ Anh ấy dùng cái gỡ ghim bấm để lấy ghim ra dễ dàng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...