Kho từ › do-dung-hoc-tap › Thumbtack

Thumbtack

A2 n 📁 do-dung-hoc-tap
Đinh ghim
UK /ˈθʌm.tæk/ · US /ˈθʌm.tæk/
A small pin used to hold papers together.
She uses a thumbtack to hold the paper on the board.
→ Cô ấy dùng đinh ghim để giữ giấy trên bảng.
Use a thumbtack to pin the poster.→ Dùng đinh ghim để ghim áp phích.
Cấu tạo
Từ 'thumb' và 'tack' ghép lại.
Đồng nghĩa
pushpindrawing pin
Collocations
push a thumbtackthumbtack into the wall
🎯 IELTS: Mô tả vật dụng văn phòng trong bài viết.
Đinh có đầu dẹt để ghim giấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...