Kho từ › do-dung-hoc-tap › Thumbtack

Thumbtack ID 624301 /ˈθʌm.tæk/

A2 n 📁 do-dung-hoc-tap
Đinh ghim
She uses a thumbtack to hold the paper on the board.
→ Cô ấy dùng đinh ghim để giữ giấy trên bảng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...