Kho từ › phong-ngu › Boxspring

Boxspring

A2 n.phr 📁 phong-ngu
Khung lò xo nâng nệm
UK /ˈbɒksˌsprɪŋ/ · US /ˈbɒksˌsprɪŋ/
A base for a mattress to provide support.
The boxspring supports the mattress on my bed.
→ Khung lò xo nâng đỡ nệm trên giường của tôi.
A new box spring improves sleep quality.→ Khung lò xo mới cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
foundationbase
Collocations
box spring mattressreplace the box spring
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về giường ngủ.
Khung lò xo đặt dưới nệm, giúp nâng đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...