Kho từ › phong-ngu › Comforter

Comforter

A2 n 📁 phong-ngu
Chăn bông
UK /ˈkʌm.fə.tər/ · US /ˈkʌm.fə.tər/
A thick blanket used for warmth.
I sleep with a warm comforter every night.
→ Tôi ngủ với một chăn bông ấm mỗi đêm.
She snuggled under the warm comforter.→ Cô ấy rúc mình dưới chiếc chăn bông ấm áp.
Đồng nghĩa
duvetquilt
Collocations
down comforterwash the comforter
🎯 IELTS: Nói về sự thoải mái để tạo ấn tượng tốt.
Chăn bông dày, thường có vỏ bọc, dùng để đắp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...