hanger
/ˈhæŋ.ər/ A2
Nghĩa
móc treo quần áo
n
Định nghĩa · A device used to hang clothes.
“I put my shirt on a hanger in the closet.”Tôi treo áo sơ mi lên một móc treo trong tủ.
“Use a hanger to keep your shirt wrinkle-free.”Dùng móc treo để áo sơ mi không bị nhăn.
Đồng nghĩa
coat hangerclothes hanger
Cụm hay dùng
wooden hangerhang clothes on a hanger
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về đồ dùng trong nhà.
Ghi chú · Móc treo quần áo, thường bằng nhựa, gỗ hoặc kim loại.