Kho từ › phong-ngu › Hanger

Hanger

A2 n 📁 phong-ngu
Móc treo(quần áo)
UK /ˈhæŋ.ər/ · US /ˈhæŋ.ər/
A device used to hang clothes.
I put my shirt on a hanger in the closet.
→ Tôi treo áo sơ mi lên một móc treo trong tủ.
Use a hanger to keep your shirt wrinkle-free.→ Dùng móc treo để áo sơ mi không bị nhăn.
Đồng nghĩa
coat hangerclothes hanger
Collocations
wooden hangerhang clothes on a hanger
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về đồ dùng trong nhà.
Móc treo quần áo, thường bằng nhựa, gỗ hoặc kim loại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...