Kho từ › phong-ngu › Closet

Closet

A2 n 📁 phong-ngu
Tủ đóng trong tường
UK /ˈklɒz.ɪt/ · US /ˈklɒz.ɪt/
A storage space built into a wall.
My clothes are in the closet in my room.
→ Quần áo của tôi ở trong tủ trong phòng tôi.
Her closet is filled with shoes.→ Tủ quần áo của cô ấy đầy giày.
Đồng nghĩa
wardrobecupboard
Collocations
walk-in closetcloset organizer
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tổ chức không gian sống.
Tủ âm tường hoặc phòng nhỏ để chứa quần áo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...