Kho từ › animals-nature › Insect

Insect

B1 n 📁 animals-nature
côn trùng
UK /ˈɪnsekt/ · US /ˈɪnsekt/
A small creature with six legs.
Bees are essential pollinating insects.
→ Ong là côn trùng thụ phấn thiết yếu.
Bees are beneficial insects.→ Ong là côn trùng có ích.
Đồng nghĩa
bugcreepy-crawly
Collocations
insect biteinsect species
Họ từ
insecticide (n)insectivorous (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về động vật.
Côn trùng, có 6 chân, thường có cánh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...