Kho từ › phong-khach › Stereosystem

Stereosystem

A2 n.phr 📁 phong-khach
Dàn máy hát(có loa)
UK /ˈster.i.əʊˈsɪs.təm/ · US /ˈster.i.əʊˈsɪs.təm/
A system of audio equipment for music.
I listen to music on my stereosystem every evening.
→ Tôi nghe nhạc trên dàn máy hát mỗi buổi tối.
The stereo system has great bass.→ Dàn âm thanh có bass tuyệt vời.
Đồng nghĩa
sound systemaudio system
Collocations
stereo system speakersbuy a stereo system
🎯 IELTS: Nói về sở thích âm nhạc để làm phong phú bài nói.
Dàn âm thanh nổi, gồm loa và đầu đọc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...