Kho từ › phong-khach › Vase

Vase

A2 n 📁 phong-khach
Cái bình, lọ
UK /vɑːz/ · US /vɑːz/
A container for holding flowers or liquids.
She puts flowers in a beautiful vase on the table.
→ Cô ấy để hoa trong một cái bình đẹp trên bàn.
She put roses in the vase.→ Cô ấy cắm hoa hồng vào bình.
Đồng nghĩa
urncontainer
Collocations
flower vaseporcelain vase
🎯 IELTS: Mô tả trang trí nhà cửa trong bài nói.
Bình hoa, thường làm bằng gốm sứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...