EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phong-khach › Vase
Vase
A2
n
📁 phong-khach
Cái bình, lọ
UK /vɑːz/
·
US /vɑːz/
A container for holding flowers or liquids.
She puts flowers in a beautiful vase on the table.
→ Cô ấy để hoa trong một cái bình đẹp trên bàn.
She put roses in the vase.
→ Cô ấy cắm hoa hồng vào bình.
Đồng nghĩa
urn
container
Collocations
flower vase
porcelain vase
🎯
IELTS:
Mô tả trang trí nhà cửa trong bài nói.
Bình hoa, thường làm bằng gốm sứ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Drapes
/dreɪps/
Màn cửa
Banister
/ˈbæn.ɪ.stər/
Lan can
Lampshade
/ˈlæmp.ʃeɪd/
Chụp đèn
Mantelpiece
/ˈmæn.təl.piːs/
Bệ lò sưởi
Remotecontrol
/rɪˌməʊtkənˈtrəʊl/
Điều khiển từ xa
Stereosystem
/ˈster.i.əʊˈsɪs.təm/
Dàn máy hát(có loa)
Wallunit
/wɔːlˈjuː.nɪt/
Tủ tường
Stool
/stuːl/
Ghế đẩu
Có trong các bộ
📚
12. Phòng khách
A2 · Admin
📔
74. Đồ nội thất mở rộng
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...