EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phong-khach › Mantelpiece
Mantelpiece
A2
n
📁 phong-khach
Bệ lò sưởi
UK /ˈmæn.təl.piːs/
·
US /ˈmæn.təl.piːs/
A flat surface above a fireplace for decoration or storage.
I put flowers on the mantelpiece in the living room.
→ Tôi để hoa trên bệ lò sưởi trong phòng khách.
Photos sit on the mantelpiece.
→ Ảnh đặt trên bệ lò sưởi.
Đồng nghĩa
mantel
fireplace shelf
Collocations
mantelpiece clock
decorate the mantelpiece
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả nội thất trong bài nói.
Bệ lò sưởi, thường để trang trí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Drapes
/dreɪps/
Màn cửa
Banister
/ˈbæn.ɪ.stər/
Lan can
Lampshade
/ˈlæmp.ʃeɪd/
Chụp đèn
Remotecontrol
/rɪˌməʊtkənˈtrəʊl/
Điều khiển từ xa
Stereosystem
/ˈster.i.əʊˈsɪs.təm/
Dàn máy hát(có loa)
Vase
/vɑːz/
Cái bình, lọ
Wallunit
/wɔːlˈjuː.nɪt/
Tủ tường
Stool
/stuːl/
Ghế đẩu
Có trong các bộ
📚
12. Phòng khách
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...