Kho từ › phong-khach › Mantelpiece

Mantelpiece

A2 n 📁 phong-khach
Bệ lò sưởi
UK /ˈmæn.təl.piːs/ · US /ˈmæn.təl.piːs/
A flat surface above a fireplace for decoration or storage.
I put flowers on the mantelpiece in the living room.
→ Tôi để hoa trên bệ lò sưởi trong phòng khách.
Photos sit on the mantelpiece.→ Ảnh đặt trên bệ lò sưởi.
Đồng nghĩa
mantelfireplace shelf
Collocations
mantelpiece clockdecorate the mantelpiece
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả nội thất trong bài nói.
Bệ lò sưởi, thường để trang trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...