EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phong-khach › Lampshade
Lampshade
A2
n
📁 phong-khach
Chụp đèn
UK /ˈlæmp.ʃeɪd/
·
US /ˈlæmp.ʃeɪd/
A cover for a lamp that softens the light.
The lampshade is very pretty and matches the room.
→ Chụp đèn rất đẹp và phù hợp với phòng.
The lampshade is dusty.
→ Chụp đèn bị bụi.
Cấu tạo
'Lamp' + 'shade' tạo thành cụm từ này.
Đồng nghĩa
shade
lamp cover
Collocations
fabric lampshade
replace the lampshade
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong mô tả nội thất.
Chụp đèn, che bớt ánh sáng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Drapes
/dreɪps/
Màn cửa
Banister
/ˈbæn.ɪ.stər/
Lan can
Mantelpiece
/ˈmæn.təl.piːs/
Bệ lò sưởi
Remotecontrol
/rɪˌməʊtkənˈtrəʊl/
Điều khiển từ xa
Stereosystem
/ˈster.i.əʊˈsɪs.təm/
Dàn máy hát(có loa)
Vase
/vɑːz/
Cái bình, lọ
Wallunit
/wɔːlˈjuː.nɪt/
Tủ tường
Stool
/stuːl/
Ghế đẩu
Có trong các bộ
📚
12. Phòng khách
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...