Kho từ › phong-khach › Stool

Stool

A2 n 📁 phong-khach
Ghế đẩu
UK /stuːl/ · US /stuːl/
A small, high seat without arms or a back.
He sits on a stool while playing the guitar.
→ Anh ấy ngồi trên ghế đẩu khi chơi guitar.
He sat on a stool at the counter.→ Anh ấy ngồi trên ghế đẩu ở quầy.
Đồng nghĩa
footstoolseat
Collocations
bar stoolwooden stool
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả nội thất trong IELTS.
Ghế đẩu, không có tựa lưng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...