Kho từ › phong-khach › Bookshelf

Bookshelf

A2 n 📁 phong-khach
Kệ sách
UK /ˈbʊk.ʃelf/ · US /ˈbʊk.ʃelf/
A piece of furniture for holding books.
My bookshelf is full of interesting novels and stories.
→ Kệ sách của tôi đầy những tiểu thuyết và câu chuyện thú vị.
The bookshelf is full of novels.→ Kệ sách đầy tiểu thuyết.
Đồng nghĩa
bookcaseshelf
Collocations
fill the bookshelfbuilt-in bookshelf
🎯 IELTS: Mô tả không gian sống trong IELTS có thể dùng từ này.
Kệ sách, thường có nhiều tầng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...