Kho từ › phong-khach › Couch

Couch

A2 n 📁 phong-khach
Trường kỷ
UK /kaʊtʃ/ · US /kaʊtʃ/
A large, comfortable seat for multiple people.
We relax on the couch and watch movies together.
→ Chúng tôi thư giãn trên trường kỷ và xem phim cùng nhau.
We watched TV on the couch.→ Chúng tôi xem TV trên trường kỷ.
Cấu tạo
'Couch' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
sofasettee
Collocations
sit on the couchleather couch
🎯 IELTS: Mô tả đồ nội thất trong Speaking.
Trường kỷ, ghế dài có đệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...