Kho từ › may-tinh › Helpline

Helpline

A2 n 📁 may-tinh
Đường dây trợ giúp
UK /ˈhelp.laɪn/ · US /ˈhelp.laɪn/
A service that provides help or support by phone.
You can call the helpline for support anytime.
→ Bạn có thể gọi đường dây trợ giúp bất cứ lúc nào.
Contact the helpline for assistance.→ Liên hệ đường dây trợ giúp để được hỗ trợ.
Đồng nghĩa
hotlinesupport line
Collocations
call the helplinehelpline number
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về hỗ trợ tâm lý.
Đường dây trợ giúp qua điện thoại. Thường miễn phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...