EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› may-tinh › Harddisk
Harddisk
A2
n.phr
📁 may-tinh
Ổ cứng
UK /ˈhɑːdˌdɪsk/
·
US /ˈhɑːdˌdɪsk/
A device for storing digital data.
The hard disk stores all my important files.
→ Ổ cứng lưu trữ tất cả các tệp quan trọng của tôi.
My hard disk is almost full.
→ Ổ cứng của tôi gần đầy.
Cấu tạo
'Hard' + 'disk' chỉ loại ổ cứng này.
Đồng nghĩa
hard drive
hard disk drive
Collocations
external hard disk
hard disk capacity
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong chủ đề công nghệ.
Ổ cứng lưu trữ dữ liệu máy tính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Mousepad
/ˈmaʊsˌpæd/
Tấm lót chuột
Helpline
/ˈhelp.laɪn/
Đường dây trợ giúp
CD-ROM
/ˌsiː.diːˈrɒm/
Đĩa C D dữ liệu
Diskdrive
/ˈdɪskˌdraɪv/
Ổ đĩa
Mousemat
/ˈmaʊsˌmæt/
Miếng lót chuột
Shutdown
/ʃʌtdaʊn/
Tắt máy
Có trong các bộ
📚
70. Máy tính
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...