EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› may-tinh › Mousemat
Mousemat
A2
n.phr
📁 may-tinh
Miếng lót chuột
UK /ˈmaʊsˌmæt/
·
US /ˈmaʊsˌmæt/
A mat for placing a computer mouse on.
I use a mousemat to make my mouse move smoothly.
→ Tôi sử dụng miếng lót chuột để chuột di chuyển mượt mà.
I need a new mousemat for my desk.
→ Tôi cần một miếng lót chuột mới cho bàn làm việc.
Đồng nghĩa
mouse pad
mouse mat
Collocations
gaming mousemat
use a mousemat
🎯
IELTS:
Nói về công nghệ để thể hiện sự hiểu biết hiện đại.
Miếng lót chuột, giúp chuột di chuyển dễ dàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Mousepad
/ˈmaʊsˌpæd/
Tấm lót chuột
Helpline
/ˈhelp.laɪn/
Đường dây trợ giúp
Harddisk
/ˈhɑːdˌdɪsk/
Ổ cứng
CD-ROM
/ˌsiː.diːˈrɒm/
Đĩa C D dữ liệu
Diskdrive
/ˈdɪskˌdraɪv/
Ổ đĩa
Shutdown
/ʃʌtdaʊn/
Tắt máy
Có trong các bộ
📚
14. Máy tính
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...