Kho từ › may-tinh › Mousemat

Mousemat

A2 n.phr 📁 may-tinh
Miếng lót chuột
UK /ˈmaʊsˌmæt/ · US /ˈmaʊsˌmæt/
A mat for placing a computer mouse on.
I use a mousemat to make my mouse move smoothly.
→ Tôi sử dụng miếng lót chuột để chuột di chuyển mượt mà.
I need a new mousemat for my desk.→ Tôi cần một miếng lót chuột mới cho bàn làm việc.
Đồng nghĩa
mouse padmouse mat
Collocations
gaming mousematuse a mousemat
🎯 IELTS: Nói về công nghệ để thể hiện sự hiểu biết hiện đại.
Miếng lót chuột, giúp chuột di chuyển dễ dàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...