EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› may-tinh › CD-ROM
CD-ROM
A2
n
📁 may-tinh
Đĩa C D dữ liệu
UK /ˌsiː.diːˈrɒm/
·
US /ˌsiː.diːˈrɒm/
A disc used to store data for computers.
I use a CD-ROM to install the software.
→ Tôi sử dụng đĩa CD dữ liệu để cài đặt phần mềm.
The software comes on a CD-ROM.
→ Phần mềm đi kèm trên đĩa CD-ROM.
Đồng nghĩa
compact disc
optical disc
Collocations
CD-ROM drive
install from CD-ROM
🎯
IELTS:
Đề cập đến công nghệ cũ trong bài viết về công nghệ.
Đĩa CD chỉ đọc, ít dùng hiện nay.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Mousepad
/ˈmaʊsˌpæd/
Tấm lót chuột
Helpline
/ˈhelp.laɪn/
Đường dây trợ giúp
Harddisk
/ˈhɑːdˌdɪsk/
Ổ cứng
Diskdrive
/ˈdɪskˌdraɪv/
Ổ đĩa
Mousemat
/ˈmaʊsˌmæt/
Miếng lót chuột
Shutdown
/ʃʌtdaʊn/
Tắt máy
Có trong các bộ
📚
14. Máy tính
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...