Kho từ › may-tinh › CD-ROM

CD-ROM

A2 n 📁 may-tinh
Đĩa C D dữ liệu
UK /ˌsiː.diːˈrɒm/ · US /ˌsiː.diːˈrɒm/
A disc used to store data for computers.
I use a CD-ROM to install the software.
→ Tôi sử dụng đĩa CD dữ liệu để cài đặt phần mềm.
The software comes on a CD-ROM.→ Phần mềm đi kèm trên đĩa CD-ROM.
Đồng nghĩa
compact discoptical disc
Collocations
CD-ROM driveinstall from CD-ROM
🎯 IELTS: Đề cập đến công nghệ cũ trong bài viết về công nghệ.
Đĩa CD chỉ đọc, ít dùng hiện nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...