EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cam-xuc-cam-giac › Sleepy
Sleepy
A2
adj
📁 cam-xuc-cam-giac
Buồn ngủ
UK /ˈsliːpi/
·
US /ˈsliːpi/
Feeling tired and wanting to sleep.
I feel sleepy after a long day at work.
→ Tôi cảm thấy buồn ngủ sau một ngày dài làm việc.
The warm room made me sleepy.
→ Căn phòng ấm áp khiến tôi buồn ngủ.
Đồng nghĩa
drowsy
somnolent
Collocations
feel sleepy
sleepy eyes
Họ từ
sleep (n/v)
sleepily (adv)
🎯
IELTS:
Use sleepy to describe fatigue in IELTS.
Không dùng 'sleepy' cho 'buồn ngủ' do thiếu ngủ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Embarrassed
/ɪmˈbærəst/
Bối rối, xấu hổ
Jealous
/ˈdʒeləs/
Ghen, ghen tuông
Tense
/tens/
Căng thẳng
Có trong các bộ
📚
28. Cảm xúc, cảm giác
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...