Kho từ › cam-xuc-cam-giac › Jealous

Jealous

A2 adj 📁 cam-xuc-cam-giac
Ghen, ghen tuông
UK /ˈdʒeləs/ · US /ˈdʒeləs/
Feeling unhappy because someone has something you want.
He is jealous of his friend's new car.
→ Anh ấy ghen với chiếc xe mới của bạn mình.
She was jealous of her sister's success.→ Cô ấy ghen tị với thành công của chị mình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
enviouscovetous
Trái nghĩa
contentsatisfied
Collocations
jealous ofmake jealous
Họ từ
jealousy (n)jealously (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Ghen tuông thường về tình cảm; 'envious' là ganh tị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...