EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cam-xuc-cam-giac › Embarrassed
Embarrassed
A2
adj
📁 cam-xuc-cam-giac
Bối rối, xấu hổ
UK /ɪmˈbærəst/
·
US /ɪmˈbærəst/
Feeling uncomfortable or self-conscious in social situations.
She felt embarrassed when she tripped in front of everyone.
→ Cô ấy cảm thấy bối rối khi vấp ngã trước mặt mọi người.
He was embarrassed by his mistake.
→ Anh ấy xấu hổ vì sai lầm của mình.
Đồng nghĩa
ashamed
mortified
Collocations
feel embarrassed
embarrassed silence
Họ từ
embarrass (v)
embarrassing (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả cảm xúc cá nhân.
Dùng khi xấu hổ vì hành động, không phải vì lỗi lầm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Sleepy
/ˈsliːpi/
Buồn ngủ
Jealous
/ˈdʒeləs/
Ghen, ghen tuông
Tense
/tens/
Căng thẳng
Có trong các bộ
📚
28. Cảm xúc, cảm giác
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...