Kho từ › cam-xuc-cam-giac › Embarrassed

Embarrassed

A2 adj 📁 cam-xuc-cam-giac
Bối rối, xấu hổ
UK /ɪmˈbærəst/ · US /ɪmˈbærəst/
Feeling uncomfortable or self-conscious in social situations.
She felt embarrassed when she tripped in front of everyone.
→ Cô ấy cảm thấy bối rối khi vấp ngã trước mặt mọi người.
He was embarrassed by his mistake.→ Anh ấy xấu hổ vì sai lầm của mình.
Đồng nghĩa
ashamedmortified
Collocations
feel embarrassedembarrassed silence
Họ từ
embarrass (v)embarrassing (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả cảm xúc cá nhân.
Dùng khi xấu hổ vì hành động, không phải vì lỗi lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...