Full-cream
Nghĩa
Định nghĩa · Milk that contains a high amount of cream, making it rich.
“I always buy full-cream milk for my coffee and cereal.”Tôi luôn mua sữa nguyên kem cho cà phê và ngũ cốc của mình.
“Full-cream milk is richer than skim.”Sữa nguyên kem béo hơn sữa tách béo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm và đồ uống.
Ghi chú · Nguyên kem, chứa chất béo sữa tự nhiên.