Kho từ › bong-da › Touchline

Touchline

A2 n 📁 bong-da
Đường biên
UK /ˈtʌtʃ.laɪn/ · US /ˈtʌtʃ.laɪn/
The line marking the edge of a playing field.
The players stay close to the touchline during the game.
→ Các cầu thủ ở gần đường biên trong trận đấu.
The ball went out of play on the touchline.→ Bóng ra ngoài ở đường biên dọc.
Đồng nghĩa
sidelineboundary line
Collocations
along the touchlinetouchline refereenear the touchline
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thể thao.
Đường biên dọc sân bóng đá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...