Kho từ › bong-da › free kick

free kick

A2 n.phr 📁 bong-da
Đáp hạt trực tiếp
UK /ˌfriːˈkɪk/ · US /ˌfriːˈkɪk/
A direct free kick in soccer awarded for a foul.
The player takes a free kick from outside the box.
→ Cầu thủ thực hiện cú đáp hạt trực tiếp từ ngoài vòng cấm.
Messi scored a brilliant free kick.→ Messi ghi bàn từ quả đá phạt đẹp mắt.
Đồng nghĩa
set piece
Collocations
direct free kickfree kick specialistaward a free kick
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về bóng đá.
Đá phạt trực tiếp, có thể ghi bàn trực tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...