Kho từ › bong-da › corner flag

corner flag

A2 n.phr 📁 bong-da
Cờ cắm tại góc sân bóng đá
UK /ˈkɔːr.nərflæɡ/ · US /ˈkɔːr.nərflæɡ/
A flag placed at the corner of a soccer field.
The corner flag marks the corner of the soccer field.
→ Cờ cắm tại góc sân bóng đá đánh dấu góc sân.
The ball hit the corner flag.→ Bóng trúng cột cờ góc.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
corner post
Collocations
corner flag postkick near the corner flagcorner flag area
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thể thao trong IELTS.
Cờ cắm ở bốn góc sân, không được di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...