Kho từ › bong-da › the bench

the bench

A2 n.phr 📁 bong-da
Băng ghế dự bị
UK /ðəbɛnʧ/ · US /ðəbɛnʧ/
A bench for players waiting to enter a game.
The players sit on the bench during the game.
→ Các cầu thủ ngồi trên băng ghế dự bị trong trận đấu.
He started the match on the bench.→ Anh ấy bắt đầu trận đấu trên băng ghế dự bị.
Đồng nghĩa
substitutes' benchsideline bench
Collocations
on the benchbench playerbench warmer
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thể thao.
Băng ghế dự bị, nơi cầu thủ dự bị ngồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...