Kho từ › bong-da › Kicko

Kicko

A2 phrasalv 📁 bong-da
Bắt đầu, lăn bóng
UK /ˈkɪk.ɔːf/ · US /ˈkɪk.ɔːf/
To start something, especially in sports.
The game starts with a kickoff from the center.
→ Trận đấu bắt đầu với cú lăn bóng từ giữa sân.
The game will kick off at 3 PM.→ Trận đấu sẽ bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
Đồng nghĩa
kick-offstart
Collocations
kick off the matchkick off timekick off ceremony
Họ từ
kick-off (n)
🎯 IELTS: Use kick off to describe starting activities.
Cú đá bắt đầu trận đấu hoặc hiệp đấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...