goal line
/ˈɡoʊl laɪn/ A2
Nghĩa
Vạch kẻ(khung thành)
n.phr
Định nghĩa · A line marking the goal area in sports.
“The ball must cross the goalline to score a goal.”Bóng phải vượt qua vạch kẻ để ghi bàn.
“The defender cleared the ball off the goal line.”Hậu vệ phá bóng ngay trên vạch vôi.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thể thao trong IELTS.
Ghi chú · Vạch vôi khung thành, nếu bóng qua hẳn là bàn thắng.