Kho từ › bong-da › Goalline

Goalline

A2 n.phr 📁 bong-da
Vạch kẻ(khung thành)
UK /ˈɡoʊllaɪn/ · US /ˈɡoʊllaɪn/
A line marking the goal area in sports.
The ball must cross the goalline to score a goal.
→ Bóng phải vượt qua vạch kẻ để ghi bàn.
The defender cleared the ball off the goal line.→ Hậu vệ phá bóng ngay trên vạch vôi.
Đồng nghĩa
goal lineend line
Collocations
on the goal linegoal line clearancegoal line technology
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thể thao trong IELTS.
Vạch vôi khung thành, nếu bóng qua hẳn là bàn thắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...