Kho từ › bong-da › Centreback

Centreback

A2 n.phr 📁 bong-da
Trung vệ
UK /ˈsɛn.tərbæk/ · US /ˈsɛn.tərbæk/
A defensive player positioned in the center of the field.
The centreback is strong and helps the goalkeeper.
→ Trung vệ mạnh mẽ và giúp đỡ thủ môn.
The centre back scored from a corner.→ Trung vệ ghi bàn từ quả phạt góc.
Đồng nghĩa
center backcentral defender
Collocations
centre back pairingcentre back headercentre back position
🎯 IELTS: Nên dùng khi mô tả chiến thuật bóng đá.
Trung vệ, hậu vệ trung tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...