centre-back
/ˌsen.tə ˈbæk/ A2
Nghĩa
Trung vệ
n.phr
Định nghĩa · A defensive player positioned in the center of the field.
“The centreback is strong and helps the goalkeeper.”Trung vệ mạnh mẽ và giúp đỡ thủ môn.
“The centre back scored from a corner.”Trung vệ ghi bàn từ quả phạt góc.
Đồng nghĩa
center backcentral defender
Mẹo IELTS · Nên dùng khi mô tả chiến thuật bóng đá.
Ghi chú · Trung vệ, hậu vệ trung tâm.