Kho từ › bong-da › Hooligan

Hooligan

A2 n 📁 bong-da
Kẻ côn đồ, quá khích
UK /ˈhuː.lɪ.ɡən/ · US /ˈhuː.lɪ.ɡən/
A person who behaves violently or disruptively.
The hooligan caused trouble at the football game.
→ Kẻ côn đồ đã gây rối trong trận bóng đá.
Hooligans caused trouble after the match.→ Kẻ côn đồ gây rối sau trận đấu.
Đồng nghĩa
thugruffian
Collocations
football hooliganhooligan violence
Họ từ
hooliganism (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về hành vi xã hội trong IELTS.
Kẻ gây rối, thường liên quan bạo lực thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...