Kho từ › bong-da › red card

red card

A2 n.phr 📁 bong-da
Thẻ đỏ
UK /ˈrɛdkɑːrd/ · US /ˈrɛdkɑːrd/
A card shown to a player for serious fouls.
The player received a red card for a bad foul.
→ Cầu thủ nhận thẻ đỏ vì phạm lỗi nặng.
The referee gave him a red card.→ Trọng tài rút thẻ đỏ với anh ta.
Đồng nghĩa
ejection card
Collocations
show a red cardred card offense
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về luật bóng đá.
Thẻ đỏ truất quyền thi đấu, nghĩa bóng chỉ sa thải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...