Kho từ › bong-da › yellow card

yellow card

A2 n.phr 📁 bong-da
Thẻ vàng
UK /ˈjɛl.oʊkɑːrd/ · US /ˈjɛl.oʊkɑːrd/
A card shown to a player as a warning for a foul.
The referee showed a yellow card to the player.
→ Trọng tài đã đưa thẻ vàng cho cầu thủ.
He got a yellow card for a foul.→ Anh ấy nhận thẻ vàng vì phạm lỗi.
Đồng nghĩa
caution card
Collocations
receive a yellow cardyellow card warning
🎯 IELTS: Nói về luật bóng đá khi mô tả thẻ phạt.
Thẻ vàng cảnh cáo, tích lũy hai thẻ thành thẻ đỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...