Kho từ › bong-da › Stimulant

Stimulant

A2 n 📁 bong-da
Chất kích thích
UK /ˈstɪm.jʊ.lənt/ · US /ˈstɪm.jʊ.lənt/
A substance that increases activity or energy.
Caffeine is a common stimulant in coffee and tea.
→ Caffeine là một chất kích thích phổ biến trong cà phê và trà.
Caffeine is a mild stimulant.→ Caffeine là chất kích thích nhẹ.
Đồng nghĩa
upperenergizer
Trái nghĩa
depressant
Collocations
take a stimulantstimulant drug
Họ từ
stimulate (v)stimulation (n)
🎯 IELTS: Nói về tác dụng của chất kích thích trong sức khỏe.
Chất kích thích, bị cấm trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...