Kho từ › bong-da › Striker

Striker

A2 n 📁 bong-da
Tiền đạo
UK /ˈstraɪ.kər/ · US /ˈstraɪ.kər/
A player in soccer who scores goals for the team.
The striker scored a goal in the last minute of the game.
→ Tiền đạo đã ghi bàn trong phút cuối của trận đấu.
The striker headed the ball into the net.→ Tiền đạo đánh đầu vào lưới.
Đồng nghĩa
forwardattacker
Collocations
striker scores goalsstriker leads the attack
Họ từ
strike (v)
🎯 IELTS: Có thể dùng từ này khi nói về thể thao trong IELTS.
Tiền đạo chính, chịu trách nhiệm ghi bàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...