Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

search

/sɜːrtʃ/ A1

Nghĩa

tìm kiếm động từ

Định nghĩa · To look for something or someone.

“I will search for my keys.”Tôi sẽ tìm kiếm chìa khóa của mình.

“Search the web for answers.”Tìm kiếm trên web để có câu trả lời.

Đồng nghĩa look forseek
Cụm hay dùng search forsearch online

Mẹo IELTS · Sử dụng 'search' để mô tả hành động trong IELTS.

Ghi chú · Tìm kiếm thông tin hoặc vật

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...