Từ vựng A2

Chủ đề gia-dinh · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Grandson

/ˈɡrænd.sʌn/ A2

Nghĩa

Cháu trai(của ông bà) n

Định nghĩa · The son of one's child.

“My grandfather loves to play with his grandson every weekend.”Ông tôi thích chơi với cháu trai của ông mỗi cuối tuần.

“His grandson is five years old.”Cháu trai của ông ấy năm tuổi.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về gia đình trong IELTS.

Ghi chú · In Vietnamese, 'cháu trai' is used for both grandson and nephew; context clarifies.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...