Kho từ › gia-dinh › Grandson

Grandson

A2 n 📁 gia-dinh
Cháu trai(của ông bà)
UK /ˈɡrænd.sʌn/ · US /ˈɡrænd.sʌn/
The son of one's child.
My grandfather loves to play with his grandson every weekend.
→ Ông tôi thích chơi với cháu trai của ông mỗi cuối tuần.
His grandson is five years old.→ Cháu trai của ông ấy năm tuổi.
Đồng nghĩa
grandchild
Collocations
my grandsongrandson's birthdaydear grandson
Họ từ
grandson (n)grandsons (pl)
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về gia đình trong IELTS.
In Vietnamese, 'cháu trai' is used for both grandson and nephew; context clarifies.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...