Granddaughter
Nghĩa
Định nghĩa · The daughter of one's child.
“My grandmother enjoys telling stories to her granddaughter.”Bà tôi thích kể chuyện cho cháu gái của bà.
“His granddaughter is adorable.”Cháu gái của ông ấy rất đáng yêu.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Ghi chú · In Vietnamese, 'cháu gái' can mean granddaughter or niece; context clarifies.