Kho từ › gia-dinh › Niece

Niece

A2 n 📁 gia-dinh
Cháu gái(của cô, dì, chú)
UK /niːs/ · US /niːs/
The daughter of one's sibling.
My sister has a lovely niece who is very funny.
→ Chị tôi có một cháu gái dễ thương và rất hài hước.
He walked his niece to school.→ Anh ấy dẫn cháu gái đến trường.
Đồng nghĩa
sister's daughterbrother's daughter
Collocations
niece and nephewlittle niece
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về gia đình trong bài nói.
Từ này dễ nhầm với 'nice' – chú ý phát âm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...