Kho từ › gia-dinh › Takecareof

Takecareof

A2 v.phr 📁 gia-dinh
Chăm sóc, quan tâm
UK /teɪkkɛərəv/ · US /teɪkkɛərəv/
To look after someone or something with care.
I take care of my little brother every day.
→ Tôi chăm sóc em trai nhỏ của tôi mỗi ngày.
She takes care of her elderly mother.→ Cô ấy chăm sóc mẹ già của mình.
Đồng nghĩa
look aftertend to
Collocations
take care of the childrentake care of business
Họ từ
care (n)careful (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về trách nhiệm.
Viết liền 'takecareof' không chuẩn; đúng là 'take care of'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...