Kho từ › gia-dinh › Nephew

Nephew

A2 n 📁 gia-dinh
Cháu trai(của cô, dì, chú)
UK /ˈnɛ.vjuː/ · US /ˈnɛ.vjuː/
The son of your brother or sister.
My brother's nephew is learning to ride a bike.
→ Cháu trai của anh tôi đang học đi xe đạp.
She bought a toy for her nephew.→ Cô ấy mua đồ chơi cho cháu trai.
Đồng nghĩa
sister's sonbrother's son
Collocations
nephew and niecefavorite nephew
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Phân biệt: nephew (cháu trai), niece (cháu gái).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...