Kho từ › gia-dinh › Stepchild

Stepchild

A2 n 📁 gia-dinh
Con riêng
UK /ˈstɛpˌtʃaɪld/ · US /ˈstɛpˌtʃaɪld/
A child of one's spouse from a previous relationship.
She loves her stepchild like her own child.
→ Cô ấy yêu con riêng của mình như con ruột.
He loves his stepchild as his own.→ Anh ấy yêu con riêng như con đẻ.
Đồng nghĩa
blended childbonus child
Collocations
treat stepchild fairlystepchild of the family
Họ từ
stepchildren (pl)stepson (n)stepdaughter (n)
🎯 IELTS: Nói về gia đình để thể hiện sự đa dạng.
Con riêng của vợ/chồng, không phải con đẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...