Kho từ › gia-dinh › Half-brother

Half-brother

A2 n 📁 gia-dinh
Anh trai, em trai (cùng cha/mẹ khác mẹ/cha)
UK /ˈhɑːfˌbrʌð.ər/ · US /ˈhɑːfˌbrʌð.ər/
A brother who has one parent in common with you.
He has a half-brother from his father's side.
→ Anh ấy có một người anh trai cùng cha.
Her half-brother is older.→ Anh cùng mẹ khác cha của cô ấy lớn hơn.
Đồng nghĩa
stepbrother
Collocations
half-brother and half-sisterhalf-sibling
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Khác với step-sibling: half có chung huyết thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...