Kho từ › gia-dinh › Half-sister

Half-sister

A2 n 📁 gia-dinh
Chị gái, em gái (cùng cha/mẹ khác mẹ/cha)
UK /ˈhɑːfˌsɪs.tər/ · US /ˈhɑːfˌsɪs.tər/
A sister with one parent the same and one different.
My half-sister visits us on weekends.
→ Chị gái cùng mẹ của tôi đến thăm chúng tôi vào cuối tuần.
She has a half-sister from her father's side.→ Cô ấy có một chị cùng cha khác mẹ từ phía bố.
Đồng nghĩa
half-siblinghalf-brother
Collocations
half-sister bondhalf-sister relationship
🎯 IELTS: Nói về gia đình phức tạp trong IELTS.
Tương tự half-brother, chỉ khác giới tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...