Kho từ › gia-dinh › Hereditary

Hereditary

A2 adj 📁 gia-dinh
Di truyền
UK /həˈrɛd.ɪ.tər.i/ · US /həˈrɛd.ɪ.tər.i/
Related to genes passed from parents to children.
Some diseases are hereditary and run in families.
→ Một số bệnh là di truyền và xảy ra trong các gia đình.
The disease is hereditary.→ Căn bệnh này có tính di truyền.
Cấu tạo
Từ 'hereditary' không có thành phần khác.
Đồng nghĩa
geneticinherited
Collocations
hereditary diseasehereditary title
Họ từ
heredity (n)inherit (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức khỏe và di truyền.
Di truyền qua gen hoặc truyền từ đời trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...