Papaya
Nghĩa
Định nghĩa · A tropical fruit with sweet, orange flesh.
“He eats papaya for breakfast because it is healthy.”Anh ấy ăn đu đủ cho bữa sáng vì nó tốt cho sức khỏe.
“She made a papaya smoothie.”Cô ấy làm sinh tố đu đủ.
Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến lợi ích sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Ruột cam, hạt đen, vị ngọt nhẹ.