EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› trai-cay › Papaya
Papaya
A2
n
📁 trai-cay
Quả đu đủ
UK /pəˈpaɪ.ə/
·
US /pəˈpaɪ.ə/
A tropical fruit with sweet, orange flesh.
He eats papaya for breakfast because it is healthy.
→ Anh ấy ăn đu đủ cho bữa sáng vì nó tốt cho sức khỏe.
She made a papaya smoothie.
→ Cô ấy làm sinh tố đu đủ.
Đồng nghĩa
tropical fruit
pawpaw
Collocations
ripe papaya
papaya salad
papaya smoothie
🎯
IELTS:
Có thể đề cập đến lợi ích sức khỏe trong IELTS.
Ruột cam, hạt đen, vị ngọt nhẹ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Mango
/ˈmæŋ.ɡoʊ/
Quả xoài
Tangerine
/ˌtæn.dʒəˈriːn/
Quả quýt
Grape
/ɡreɪp/
Quản ho
Strawberry
/ˈstrɔːˌbɛr.i/
Quả dâu tây
Melon
/ˈmɛl.ən/
Quả dưa
Passionfruit
/ˈpæʃ.ənˌfruːt/
Quả chanh dây
Grapefruit
/ˈɡreɪpˌfruːt/
Quả bưởi chùm
Watermelon
/ˈwɔː.tərˌmɛl.ən/
Quả dưa hấu
Có trong các bộ
📚
46. Trái cây
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...