Kho từ › trai-cay › Papaya

Papaya

A2 n 📁 trai-cay
Quả đu đủ
UK /pəˈpaɪ.ə/ · US /pəˈpaɪ.ə/
A tropical fruit with sweet, orange flesh.
He eats papaya for breakfast because it is healthy.
→ Anh ấy ăn đu đủ cho bữa sáng vì nó tốt cho sức khỏe.
She made a papaya smoothie.→ Cô ấy làm sinh tố đu đủ.
Đồng nghĩa
tropical fruitpawpaw
Collocations
ripe papayapapaya saladpapaya smoothie
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến lợi ích sức khỏe trong IELTS.
Ruột cam, hạt đen, vị ngọt nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...